DANH SÁCH CHỜ KHÁM
(Quét mã QR để xem trên điện thoại)

STT Tên bệnh nhân Phòng khám Cân nặng Địa chỉ Điện thoại liên hệ
1 Tống Minh Hy Phòng khám 2 12.5 kg Tân Thạnh *******856
2 Nguyễn Kim Thoa Phòng khám 2 10 kg Hương Trà *******191
3 Võ Khải Phong Phòng khám 2 9.5 kg Bình Nam *******788
4 Nguyễn Bảo Trâm Phòng khám 2 30 kg Tam Thăng *******533
5 Vũ Trần Thành Nam Phòng khám 2 28 kg Tân Thạnh *******632
6 Trịnh Ngọc An Nhiên Phòng khám 2 8.4 kg Thăng Trường *******499
7 Tống Minh Nghi Phòng khám 2 14 kg Tân Thạnh *******856
8 Cao Nguyễn Khánh An Phòng khám 2 10 kg Bình Nam *******463
9 Nguyễn Quốc Khải Phòng khám 2 7.6 kg Tam Thái *******799
10 Võ Khải Phong Phòng khám 2 9.5 kg Bình Nam *******788
11 Trần Thanh Trúc Phòng khám 2 12.5 kg Tam Phú *******233
12 Nguyễn Cao Minh Tú Phòng khám 2 10 kg Núi Thành *******605
13 Nguyễn Tuấn Dũng Phòng khám 2 30 kg Tam Xuân 1 *******717
14 Lê Hoàng Thảo Tiên Phòng khám 2 24 kg Núi Thành *******340
15 Trần Minh Đạt Phòng khám 2 6 kg An Xuân *******554
16 Nguyễn Quốc Khôi Phòng khám 2 8 kg Tam Thái *******799
17 Trần Minh Trường Phòng khám 2 13 kg Trường Xuân *******545
18 Bùi Gia Phát Phòng khám 2 8.5 kg Thăng Điền *******152
19 Nguyễn Linh Đan Phòng khám 2 9 kg Tam Anh *******363
20 Trần An Nhiên Phòng khám 2 8 kg An Xuân *******155
21 Nguyễn Cát Nhã Đan Phòng khám 2 14.5 kg Tam Thăng *******052
22 Lê Huỳnh Gia Hân Phòng khám 2 6.8 kg Tiên Phước *******651
23 Phan Viết Đăng Khoa Phòng khám 2 9.5 kg Tam Xuân 1 *******603
24 Nguyễn An Nhiên Phòng khám 2 10.4 kg Bình An *******217
25 Võ Ngọc Hà My Phòng khám 2 9.5 kg Xã Tây Hồ *******882
26 Nguyễn Tiểu Vy Phòng khám 2 12 kg Tam Xuân 2 *******346
27 Nguyễn Ngọc Tường Lam Phòng khám 2 35 kg An Xuân *******377
28 Võ Minh Thiện Phòng khám 2 11 kg Tam Anh *******166
29 Nguyễn Bảo Long Phòng khám 2 10 kg Thăng Điền *******701
30 Lê Nguyễn Anh Khôi Phòng khám 2 10 kg Hương Trà *******121
31 Đỗ Ngọc Minh Nhi Phòng khám 2 7 kg Xã Thăng Điền *******404
32 Đặng Thiên Ánh Phòng khám 2 14 kg Tam Phú *******125
33 Ngô Ngọc Gia Hân Phòng khám 2 9 kg An Sơn *******444
34 Lê Phúc Thanh Thanh Phòng khám 2 10 kg Tam Thanh *******631
35 Lê Tùng Lâm Phòng khám 2 11.5 kg Quảng Phú *******322
36 Đinh Văn Thành Luân Phòng khám 2 10 kg Phường Tam Ky *******049
37 Trần Thị Quỳnh Anh Phòng khám 2 13 kg Tam Xuân 2 *******544
38 Trần Văn Tâm Phòng khám 2 19 kg Tam Xuân 2 *******544
39 Võ Minh Thiện Phòng khám 2 11 kg Tam Anh *******166
40 Nguyễn Cát Nhã Đan Phòng khám 2 14.5 kg Tam Thăng *******052
41 Lê Ngọc Vượng Phòng khám 2 13 kg Trường Xuân *******444
42 Huỳnh Ngọc Tiến Phòng khám 2 12 kg Tam Xuân 2 *******724
43 Phan Vũ Thiên Di Phòng khám 2 11 kg Tam Đại *******048
44 Nguyễn Đức Anh Phòng khám 2 13 kg Tiên Kỳ *******553
45 Nguyễn Nguyên Khang Phòng khám 2 11 kg Tiên Cảnh *******156
46 Nguyễn Ngọc Gia Hân Phòng khám 2 7.5 kg Thăng Điền *******478
47 Nguyễn Trần Anh Khiêm Phòng khám 2 10 kg Hòa Hương *******620
48 Đoàn Phạm Khánh Linh Phòng khám 2 9.5 kg Chiên Đàn *******106
49 Nguyễn Phạm Mai Hoa Phòng khám 2 11 kg Xã Thăng Điền *******232
50 Bạch Phúc Hưng Phòng khám 2 18.5 kg Tân Thạnh *******000
51 Huỳnh Gia Long Phòng khám 2 12.6 kg Tam Đàn *******349
52 Lê Phan Đức Phúc Phòng khám 2 12.5 kg Tân Thạnh *******009
53 Văn Hữu Nhật Duy Phòng khám 2 7.4 kg Xã Phú Ninh *******727
54 Trương Thị Diễm Phúc Phòng khám 2 14 kg 54/3 Phan Đình Phùng *******465
55 Nguyễn Minh Khôi Phòng khám 2 11 kg Xã Chiên Đàn *******102
56 Trần Nhật Huy Phòng khám 2 8.0 kg Quảng Phú *******058
58 Nguyễn Bảo Duy Phòng khám 2 15 kg Trà My *******008
59 Nguyễn Đặng Lam Khuê Phòng khám 2 19 kg Tân Thạnh *******276
60 Đinh Ngọc Khang Phòng khám 2 13 kg An Phú *******444
61 Lý Trạch Vũ Phòng khám 2 7.5 kg Thạnh Bình *******152
62 Phan Như Hữu Thiện Phòng khám 2 9.5 kg Xã Núi Thành *******701
63 Huỳnh Ngọc Thiên Ân Phòng khám 2 25 kg Hòa Thuận *******585
64 Phạm Trần Tú Uyên Phòng khám 2 7.0 kg Tam Anh *******955
65 Nguyễn Lê Bảo Minh Phòng khám 2 40 kg Xã Trà My *******008
66 Nguyễn Bảo Nhi Phòng khám 2 9 kg Tam Xuân 1 *******686
67 Võ Ngọc Minh Anh Phòng khám 2 11 kg Quảng Phú *******752
68 Đỗ Lê Phương Nhi Phòng khám 2 10 kg Tam Thăng *******368

Phòng khám chuyên khoa nhi Tam Kỳ.
Theo dõi Facebook tại địa chỉ: facebook.com/chuyenkhoanhitamky